Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bịnh học
  2. bịnh nhân
  3. bịnh viện
  4. bịnh xá
  5. bịp
  6. bịp bợm
  7. bịt
  8. bịt bùng
  9. bịt mắt
  10. bịt miệng
  11. bịu
  12. bớ
  13. bớ ngớ
  14. bới
  15. bới chuyện
  16. bới móc
  17. bới tác
  18. bới việc
  19. bới xấu
  20. bớp

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bịt miệng

  • Gag
    • Bịt miệng báo chí: To gag the press