Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bọn chúng
  2. bọn họ
  3. bọn mình
  4. bọn nó
  5. bọn tao
  6. bọn tớ
  7. bọng
  8. bọng đái
  9. bọng ong
  10. bọp
  11. bọt
  12. bọt bèo
  13. bọt bể
  14. bọt biển
  15. bọt mép
  16. bỏ
  17. bỏ ống
  18. bỏ đói
  19. bỏ đời
  20. bỏ đi

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bọp

  • With a thud
    • quả chín rơi đánh bọp: the ripe fruit fell with a thud