Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bốc lửa
  2. bốc mùi
  3. bốc mả
  4. bốc mồ
  5. bốc mộ
  6. bốc nọc
  7. bốc phét
  8. bốc phệ
  9. bốc rời
  10. bốc thuốc
  11. bốc vác
  12. bốc xếp
  13. bối cảnh
  14. bối rối
  15. bốn
  16. bốn bên
  17. bốn bề
  18. bốn bể
  19. bốn bể là nhà
  20. bốn biển

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bốc thuốc

  • Make up (a prescription)
    • Thầy lang kê đơn bốc thuốc: The herb-doctor writes out a presciption and makes it up