Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bốc mồ
  2. bốc mộ
  3. bốc nọc
  4. bốc phét
  5. bốc phệ
  6. bốc rời
  7. bốc thuốc
  8. bốc vác
  9. bốc xếp
  10. bối cảnh
  11. bối rối
  12. bốn
  13. bốn bên
  14. bốn bề
  15. bốn bể
  16. bốn bể là nhà
  17. bốn biển
  18. bốn chân
  19. bốn dài hai ngắn
  20. bốn mùa

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bối cảnh

noun

  • Setting, background
    • bối cảnh của vở kịch: the setting of a play
    • bối cảnh xã hội: social background