Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bốc mộ
  2. bốc nọc
  3. bốc phét
  4. bốc phệ
  5. bốc rời
  6. bốc thuốc
  7. bốc vác
  8. bốc xếp
  9. bối cảnh
  10. bối rối
  11. bốn
  12. bốn bên
  13. bốn bề
  14. bốn bể
  15. bốn bể là nhà
  16. bốn biển
  17. bốn chân
  18. bốn dài hai ngắn
  19. bốn mùa
  20. bốn mươi

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bối rối

adj & verb

  • (To be) embarrassed, (to be) puzzled
    • vẻ mặt bối rối: to look puzzled
    • lâm vào tình thế bối rối: to land in an embarrassing situation