Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bộ đội chủ lực
  2. bộ điều
  3. bộ điệu
  4. bộ ba
  5. bộ binh
  6. bộ cánh
  7. bộ chính trị
  8. bộ chế hoà khí
  9. bộ chỉ huy
  10. bộ dạng
  11. bộ giảm xóc
  12. bộ hành
  13. bộ hình
  14. bộ hạ
  15. bộ học
  16. bộ hộ
  17. bộ lòng
  18. bộ lông
  19. bộ lạc
  20. bộ lại

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bộ dạng

noun

  • Bearing and figure (nói khái quát)
    • trông bộ dạng rất quen: his bearing and figure seem quite familiar