Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bộ điệu
  2. bộ ba
  3. bộ binh
  4. bộ cánh
  5. bộ chính trị
  6. bộ chế hoà khí
  7. bộ chỉ huy
  8. bộ dạng
  9. bộ giảm xóc
  10. bộ hành
  11. bộ hình
  12. bộ hạ
  13. bộ học
  14. bộ hộ
  15. bộ lòng
  16. bộ lông
  17. bộ lạc
  18. bộ lại
  19. bộ lễ
  20. bộ luật

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bộ hành

noun

  • Pedestrian

verb

  • To walk
    • bộ hành chơi xuân: to go for a spring walk