Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
bụng dạ
bụng dưới
bụng làm dạ chịu
bụng mang dạ chửa
bụng nhụng
bụng phệ
bụng trên
bụng xụng
bụp
bụt
bụt ốc
bụt chùa nhà không thiêng
bụt mọc
bủ
bủa
bủa vây
bủm
bủn
bủn rủn
bủn xỉn
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
bụt
noun
Buddha
lành như bụt: kind like Buddha
bụt nhà không thiêng: a prophet is not without honour save in his own country