|
|
|
Vietnamese to English Dictionary |
Đổi Qua Tiếng Việt
|
| |
|
câu nệ
verb
- To be a stickler for, to be finical about
- câu nệ những điều tiểu tiết: to be a stickler for details
- quá câu nệ về câu văn: to be too finical about style
- To stand on ceremony, to have scruples
- chỗ thân tình với nhau, đừng câu nệ: between good friends, don't stand on ceremony
|
|