Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. công nghệ
  2. công nghệ sinh học
  3. công nghệ thông tin
  4. công nghiệp
  5. công nghiệp hoá
  6. công nghiệp nặng
  7. công nghiệp nhẹ
  8. công nguyên
  9. công nha
  10. công nhân
  11. công nhân viên
  12. công nhận
  13. công nhật
  14. công nhiên
  15. công nương
  16. công phá
  17. công pháp
  18. công pháp quốc tế
  19. công phạt
  20. công phẫn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

công nhân

noun

  • Worker; employee; workman