Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. công nhân
  2. công nhân viên
  3. công nhận
  4. công nhật
  5. công nhiên
  6. công nương
  7. công phá
  8. công pháp
  9. công pháp quốc tế
  10. công phạt
  11. công phẫn
  12. công phiếu
  13. công phu
  14. công quán
  15. công quĩ
  16. công quả
  17. công quỹ
  18. công quốc
  19. công quyền
  20. công sai

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

công phạt

  • repress, suppress, quell
  • (thuốc) have violent after effects