Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. công nghệ thông tin
  2. công nghiệp
  3. công nghiệp hoá
  4. công nghiệp nặng
  5. công nghiệp nhẹ
  6. công nguyên
  7. công nha
  8. công nhân
  9. công nhân viên
  10. công nhận
  11. công nhật
  12. công nhiên
  13. công nương
  14. công phá
  15. công pháp
  16. công pháp quốc tế
  17. công phạt
  18. công phẫn
  19. công phiếu
  20. công phu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

công nhận

verb

  • to allow; to recognize; to consecrate