Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cúng
  2. cúng bái
  3. cúng cấp
  4. cúng cháo
  5. cúng cơm
  6. cúng giỗ
  7. cúng tế
  8. cúng vái
  9. cúp
  10. cút
  11. cút đi
  12. cạ
  13. cạc cạc
  14. cạch
  15. cạm
  16. cạm bẫy
  17. cạn
  18. cạn kiệt
  19. cạn lời
  20. cạn túi

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cút

verb

  • to clear out; to beat it

noun

  • vial; phial