Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cúng tế
  2. cúng vái
  3. cúp
  4. cút
  5. cút đi
  6. cạ
  7. cạc cạc
  8. cạch
  9. cạm
  10. cạm bẫy
  11. cạn
  12. cạn kiệt
  13. cạn lời
  14. cạn túi
  15. cạnh
  16. cạnh huyền
  17. cạnh khía
  18. cạnh khóe
  19. cạnh khế
  20. cạnh nách

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cạm bẫy

noun

  • Trap (nói khái quát)
    • bắt thú rừng bằng cạm bẫy: to trap wild game
    • mật thám chăng cạm bẫy khắp nơi: the secret police laid traps everywhere