|
|
|
Vietnamese to English Dictionary |
Đổi Qua Tiếng Việt
|
| |
|
chán chê
- More than enough
- ăn uống chán chê mà không hết: we ate more than enough but there was still plenty of food left
- chờ chán chê mà chẳng thấy anh ta đến: we waited longer than enough without seeing him show up
|
|