Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chế độ
  2. chế độ cộng hoà
  3. chế độ chiếm hữu nô lệ
  4. chế độ dân chủ
  5. chế độ gia trưởng
  6. chế độ lưỡng viện
  7. chế độ phong kiến
  8. chế độ quân chủ
  9. chế độ tiền tệ
  10. chế biến
  11. chế dục
  12. chế giễu
  13. chế hoá
  14. chế khoa
  15. chế liệu
  16. chế ngự
  17. chế nhạo
  18. chế phẩm
  19. chế phục
  20. chế tài

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chế biến

  • To process
    • chế biến thức ăn cho gia súc: to process food for domestic animals
    • công nghiệp chế biến: a processing industry