Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chớ thây
  2. chới với
  3. chớm
  4. chớm nở
  5. chớp
  6. chớp ảnh
  7. chớp bóng
  8. chớp chới
  9. chớp mắt
  10. chớp nhoáng
  11. chớt nhả
  12. chộn rộn
  13. chộp
  14. chột
  15. chột ý
  16. chột dạ
  17. chột mắt
  18. Chăm
  19. chăm bón
  20. chăm chú

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chớp nhoáng

  • Like lightning, with lightning speed
    • đánh chớp nhoáng: to mount lightning attacks
    • trong chớp nhoáng: in a wink
    • trong chớp nhoáng, mọi người đã sẵn sàng: everyone was ready in a wink