Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chới với
  2. chớm
  3. chớm nở
  4. chớp
  5. chớp ảnh
  6. chớp bóng
  7. chớp chới
  8. chớp mắt
  9. chớp nhoáng
  10. chớt nhả
  11. chộn rộn
  12. chộp
  13. chột
  14. chột ý
  15. chột dạ
  16. chột mắt
  17. Chăm
  18. chăm bón
  19. chăm chú
  20. chăm chút

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chớt nhả

verb & adj

  • (To be) half-serious and half-joking (in one's speech or behaviour)
    • quen thói chớt nhả với phụ nữ: to be in the habit of being half-serious and half-joking with women, to have a half-serious and half-joking way with women