Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chịu ơn
  2. chớ
  3. chớ đừng
  4. chớ chết
  5. chớ chi
  6. chớ hề
  7. chớ kể
  8. chớ thây
  9. chới với
  10. chớm
  11. chớm nở
  12. chớp
  13. chớp ảnh
  14. chớp bóng
  15. chớp chới
  16. chớp mắt
  17. chớp nhoáng
  18. chớt nhả
  19. chộn rộn
  20. chộp

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chớm

verb

  • To bud, to begin
    • tình yêu mới chớm: budding love
    • hoa chớm nở: a budding flower
    • trời chớm lạnh: it began to get cold
    • chớm có bệnh dịch: an epidemic has begun, there is an incipient epidemic