Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dè đâu
  2. dè bỉu
  3. dè chừng
  4. dè dặt
  5. dè dụm
  6. dè sẻn
  7. dè xẻn
  8. dèn dẹt

  9. dĩ chí
  10. dĩ hạ
  11. dĩ hậu
  12. dĩ hoà vi quý
  13. dĩ nhiên
  14. dĩ oán báo oán
  15. dĩ thượng
  16. dĩ vãng
  17. dĩa
  18. dĩa bay

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

verb

  • to take, to employ
    • dĩ ân báo oán: to return good for evil