Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dựng vợ gả chồng
  2. dể
  3. dể ngươi
  4. dỗ
  5. dỗ dành
  6. dỗ mồi
  7. dỗ ngọt
  8. dỗ ngon dỗ ngọt
  9. dỗi
  10. dốc
  11. dốc ống
  12. dốc đứng
  13. dốc chí
  14. dốc lòng
  15. dốc ngược
  16. dốc túi
  17. dốc thoải
  18. dối
  19. dối dá
  20. dối trá

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dốc

noun

  • slope; ineline
    • đường dốc: sloping street

adj

  • sloping

verb

  • to slope; to dip
    • đường hơi dốc: The road dipped a little to empty; to turn upside down
    • dốc túi: to empty one's pockets of their contents