Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dể
  2. dể ngươi
  3. dỗ
  4. dỗ dành
  5. dỗ mồi
  6. dỗ ngọt
  7. dỗ ngon dỗ ngọt
  8. dỗi
  9. dốc
  10. dốc ống
  11. dốc đứng
  12. dốc chí
  13. dốc lòng
  14. dốc ngược
  15. dốc túi
  16. dốc thoải
  17. dối
  18. dối dá
  19. dối trá
  20. dối trên lừa dưới

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dốc ống

  • Empty one's bamboo pipe saving bank of its contents; empty one's purse