Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dựng tóc gáy
  2. dựng vợ gả chồng
  3. dể
  4. dể ngươi
  5. dỗ
  6. dỗ dành
  7. dỗ mồi
  8. dỗ ngọt
  9. dỗ ngon dỗ ngọt
  10. dỗi
  11. dốc
  12. dốc ống
  13. dốc đứng
  14. dốc chí
  15. dốc lòng
  16. dốc ngược
  17. dốc túi
  18. dốc thoải
  19. dối
  20. dối dá

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dỗi

  • Sulk
    • Dỗi người yêu: To sulk (be sulky) with one's sweetheart
    • Dỗi cơm: To be sulky and refuse to eat