Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dục
  2. dục anh
  3. dục anh đường
  4. dục năng
  5. dục tình
  6. dục tốc bất đạt
  7. dục vọng
  8. dụi
  9. dụi tắt
  10. dụm
  11. dụng
  12. dụng ý
  13. dụng binh
  14. dụng công
  15. dụng cụ
  16. dụng hiền
  17. dụng tâm
  18. dụng võ
  19. dứ
  20. dứa

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dụm

  • (địa phương; khẩu ngữ) Assemble in a group, huddle up
    • Ngồi dụm lại: To sit in a group, to sit hudding up