Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dức lác
  2. dứng
  3. dứt
  4. dứt điểm
  5. dứt khoát
  6. dứt lời
  7. dứt sữa
  8. dứt tình
  9. dừ
  10. dừa
  11. dừa cạn
  12. dừa nước
  13. dừng
  14. dừng lại
  15. dử
  16. dửng
  17. dửng dưng
  18. dửng mỡ
  19. dữ
  20. dữ đòn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dừa

noun

  • Coconut
    • cây dừa: coconut-tree
    • nước dừa: coconut milk