Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dự báo
  2. dự bị
  3. dự chi
  4. dự chiến
  5. dự khuyết
  6. dự kiến
  7. dự liệu
  8. dự luật
  9. dự mưu
  10. dự phòng
  11. dự tính
  12. dự thính
  13. dự thảo
  14. dự thầu
  15. dự thẩm
  16. dự thi
  17. dự thu
  18. dự toán
  19. dự trù
  20. dự trữ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dự phòng

  • Provide for (some undesirable event), provice against
    • Kế hoạch dự phòng bão lụt: a plan providing against storms and floods