Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dự bị
  2. dự chi
  3. dự chiến
  4. dự khuyết
  5. dự kiến
  6. dự liệu
  7. dự luật
  8. dự mưu
  9. dự phòng
  10. dự tính
  11. dự thính
  12. dự thảo
  13. dự thầu
  14. dự thẩm
  15. dự thi
  16. dự thu
  17. dự toán
  18. dự trù
  19. dự trữ
  20. dự ước

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dự tính

  • Estimate beforehand
    • Dự tính số hàng hoá bán ra: To estimatethe volume of goods put on sale
    • Dự tính sản lượng sẽ tăng gấp đôi: To estimate a two fold increase inthe output