Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. gót chân
  2. gót giày
  3. gót ngọc
  4. gót sắt
  5. gót sen
  6. gót son
  7. gót tiên
  8. gót tiền
  9. gô
  10. gô-tích
  11. gôm
  12. gôn
  13. gông
  14. gông cùm
  15. gù
  16. gù lưng
  17. gùi
  18. gùn
  19. gùn gút
  20. gùn ghè

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

gô-tích

  • (kiến trúc) (tiếng Pháp gọi là Gothique) gothic