Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. giăng gió
  2. giăng hoa
  3. giăng lưới
  4. gien
  5. gieo
  6. gieo cấy
  7. gieo cầu
  8. gieo gió gặt bão
  9. gieo mình
  10. gieo neo
  11. gieo quẻ
  12. gieo rắc
  13. gieo trồng
  14. gieo vần
  15. gin
  16. gio
  17. gioi
  18. gion giỏn
  19. giong
  20. giong buồm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

gieo neo

  • Hard
    • Đời sống gieo neo: A hard life
    • Cảnh ngộ gieo leo: A hard lot, a sad plight