Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
giăng gió
giăng hoa
giăng lưới
gien
gieo
gieo cấy
gieo cầu
gieo gió gặt bão
gieo mình
gieo neo
gieo quẻ
gieo rắc
gieo trồng
gieo vần
gin
gio
gioi
gion giỏn
giong
giong buồm
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
gieo neo
Hard
Đời sống gieo neo: A hard life
Cảnh ngộ gieo leo: A hard lot, a sad plight