Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. kiểm phiếu
  2. kiểm sát
  3. kiểm sát trưởng
  4. kiểm soát
  5. kiểm soát viên
  6. kiểm thảo
  7. kiểm toán
  8. kiểm toán viên
  9. kiểm tra
  10. kiểng
  11. kiểu
  12. kiểu cách
  13. kiểu mẫu
  14. kiểu sức
  15. kiểu táng
  16. kiệm
  17. kiệm lời
  18. kiệm ước
  19. kiện
  20. kiện cáo

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

kiểng

  • Gong-like musical instrument.
  • (địa phương) như cảnh