Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. kinh doanh
  2. kinh giới
  3. kinh hãi
  4. kinh hồn
  5. kinh hoàng
  6. kinh hoảng
  7. kinh kỳ
  8. kinh kệ
  9. kinh kịch
  10. kinh khủng
  11. kinh khiếp
  12. kinh lạc
  13. kinh lịch
  14. kinh lý
  15. kinh luân
  16. kinh lược
  17. kinh mạch
  18. kinh ngạc
  19. kinh nghĩa
  20. kinh nghiệm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

kinh khủng

  • Frightful, horrible
    • Một tai nạn kinh khủng: A frightful accident.
  • (thông tục) with a vengeance
    • Trời mưa kinh khủng: The rain came down with a vengeance