Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. kinh hoảng
  2. kinh kỳ
  3. kinh kệ
  4. kinh kịch
  5. kinh khủng
  6. kinh khiếp
  7. kinh lạc
  8. kinh lịch
  9. kinh lý
  10. kinh luân
  11. kinh lược
  12. kinh mạch
  13. kinh ngạc
  14. kinh nghĩa
  15. kinh nghiệm
  16. kinh nguyệt
  17. kinh nhật tụng
  18. kinh niên
  19. kinh phí
  20. kinh phong

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

kinh luân

  • Manage State affairs
    • Có tài kinh luân: To be possessed of a high statesmanship