Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. kinh kịch
  2. kinh khủng
  3. kinh khiếp
  4. kinh lạc
  5. kinh lịch
  6. kinh lý
  7. kinh luân
  8. kinh lược
  9. kinh mạch
  10. kinh ngạc
  11. kinh nghĩa
  12. kinh nghiệm
  13. kinh nguyệt
  14. kinh nhật tụng
  15. kinh niên
  16. kinh phí
  17. kinh phong
  18. kinh qua
  19. kinh quốc
  20. kinh quyền

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

kinh ngạc

adj

  • amazed; stupefied; aghast
    • làm kinh ngạc: to amaze