|
|
|
Vietnamese to English Dictionary |
Đổi Qua Tiếng Việt
|
| |
|
năm ba
- Several some
- Trong túi chỉ có năm ba đồng: To have only several dong in one's pocket
- Năm cha ba mẹ: Miscellaneous, like a hodge-podge
- Thật là khó phân đống sách năm cha ba mẹ này ra từng loại: It in indeed hard to sort out this hodge-podge of a books
|
|