Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nao
  2. nao lòng
  3. nao nao
  4. nao núng
  5. nao nức
  6. nau
  7. nay
  8. nay đây mai đó
  9. nay kính
  10. nay mai
  11. nay thư
  12. nà
  13. nài
  14. nài ép
  15. nài bao
  16. nài nỉ
  17. nài xin
  18. nàn
  19. nàng
  20. nàng dâu

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nay mai

  • In the near future
    • Nay mai sẽ ra đi nước ngoài công tác: To be going abroad on business in the near future