Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhựt
  2. nhể
  3. nhểu
  4. nhố nhăng
  5. nhốn nháo
  6. nhốp
  7. nhốt
  8. nhồi
  9. nhồi bột
  10. nhồi máu
  11. nhồi máu cơ tim
  12. nhồi nhét
  13. nhồi sọ
  14. nhồm nhàm
  15. nhồm nhoàm
  16. nhồn nhột
  17. nhồng
  18. nhện
  19. nhệu nhạo
  20. nhổ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhồi máu

  • (y học) Infact
    • Nhồi máu cơ tim: Infact of the myocardium