Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhồi bột
  2. nhồi máu
  3. nhồi máu cơ tim
  4. nhồi nhét
  5. nhồi sọ
  6. nhồm nhàm
  7. nhồm nhoàm
  8. nhồn nhột
  9. nhồng
  10. nhện
  11. nhệu nhạo
  12. nhổ
  13. nhổ cỏ
  14. nhổ mạ
  15. nhổ neo
  16. nhổ răng
  17. nhổ sào
  18. nhổ trại
  19. nhổm
  20. nhễ nhại

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhện

noun

  • spider
    • tơ nhện: spider-thread