Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhựa dầu
  2. nhựa két
  3. nhựa mủ
  4. nhựa sống
  5. nhựa thông
  6. nhựt
  7. nhể
  8. nhểu
  9. nhố nhăng
  10. nhốn nháo
  11. nhốp
  12. nhốt
  13. nhồi
  14. nhồi bột
  15. nhồi máu
  16. nhồi máu cơ tim
  17. nhồi nhét
  18. nhồi sọ
  19. nhồm nhàm
  20. nhồm nhoàm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhốn nháo

  • [Be] helter-skelter, [be] in a pandemonium
    • Nhốn nháo bỏ chạy: To take to flight helter-skelter
    • Thật là một cảnh nhốn nháo!: What a pandemonium!