Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhỏng nha nhỏng nhảnh
  2. nhỏng nhảnh
  3. nhờ
  4. nhờ có
  5. nhờ cậy
  6. nhờ nhờ
  7. nhờ nhỡ
  8. nhờ nhợ
  9. nhờ trời
  10. nhờ vả
  11. nhời
  12. nhờn
  13. nhờn nhợt
  14. nhỡ
  15. nhỡ bước
  16. nhỡ dịp
  17. nhỡ hẹn
  18. nhỡ nhàng
  19. nhỡ nhời
  20. nhỡ ra

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhờ vả

  • Depend on (somebody) for help
    • Nhờ vả bà con: To depend on friends and nieghbours for help