Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhờ
  2. nhờ có
  3. nhờ cậy
  4. nhờ nhờ
  5. nhờ nhỡ
  6. nhờ nhợ
  7. nhờ trời
  8. nhờ vả
  9. nhời
  10. nhờn
  11. nhờn nhợt
  12. nhỡ
  13. nhỡ bước
  14. nhỡ dịp
  15. nhỡ hẹn
  16. nhỡ nhàng
  17. nhỡ nhời
  18. nhỡ ra
  19. nhỡ thì
  20. nhỡ thời

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhờn

  • Greasy
    • Tay nhờn những dầu máy: To have one's greasy with lubricant
    • như lờn Behave with familiarity