Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhỡ nhời
  2. nhỡ ra
  3. nhỡ thì
  4. nhỡ thời
  5. nhỡn
  6. nhỡn tiền
  7. nhợ
  8. nhợt
  9. nhợt nhạt
  10. nhục
  11. nhục đậu khấu
  12. nhục cảm
  13. nhục dục
  14. nhục hình
  15. nhục mạ
  16. nhục nhã
  17. nhục nhằn
  18. nhục thể
  19. nhụt
  20. nhụt chí

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhục

adj

  • to be disgraced; dishonoured
    • thà chết còn hơn chịu nhục: death before dishonour

noun

  • oflesh
    • cốt nhục: bone and flesh