Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhỡ thời
  2. nhỡn
  3. nhỡn tiền
  4. nhợ
  5. nhợt
  6. nhợt nhạt
  7. nhục
  8. nhục đậu khấu
  9. nhục cảm
  10. nhục dục
  11. nhục hình
  12. nhục mạ
  13. nhục nhã
  14. nhục nhằn
  15. nhục thể
  16. nhụt
  17. nhụt chí
  18. nhụy
  19. nhủ
  20. nhủi

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhục dục

  • carnal; fleshy; sexual; concupiscence