Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
nhỡ dịp
nhỡ hẹn
nhỡ nhàng
nhỡ nhời
nhỡ ra
nhỡ thì
nhỡ thời
nhỡn
nhỡn tiền
nhợ
nhợt
nhợt nhạt
nhục
nhục đậu khấu
nhục cảm
nhục dục
nhục hình
nhục mạ
nhục nhã
nhục nhằn
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
nhợ
noun
String, fine cord
adj
(cũng nói lợ) Sweetish
nhờ nhợ (láy,ý giảm)
Canh cho đường nhờ nhợ thế nào ấy: The soup with sugar added to it tasted unpleasantly sweetish