Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhỡ dịp
  2. nhỡ hẹn
  3. nhỡ nhàng
  4. nhỡ nhời
  5. nhỡ ra
  6. nhỡ thì
  7. nhỡ thời
  8. nhỡn
  9. nhỡn tiền
  10. nhợ
  11. nhợt
  12. nhợt nhạt
  13. nhục
  14. nhục đậu khấu
  15. nhục cảm
  16. nhục dục
  17. nhục hình
  18. nhục mạ
  19. nhục nhã
  20. nhục nhằn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhợ

noun

  • String, fine cord

adj

  • (cũng nói lợ) Sweetish
  • nhờ nhợ (láy,ý giảm)
    • Canh cho đường nhờ nhợ thế nào ấy: The soup with sugar added to it tasted unpleasantly sweetish