Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhục mạ
  2. nhục nhã
  3. nhục nhằn
  4. nhục thể
  5. nhụt
  6. nhụt chí
  7. nhụy
  8. nhủ
  9. nhủi
  10. nhủn
  11. nhủng nhẳng
  12. nhứ
  13. nhức
  14. nhức óc
  15. nhức đầu
  16. nhức nhói
  17. nhức nhối
  18. nhức răng
  19. nhức xương
  20. nhứt

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhủn

  • Pulpy
    • Quả chuối chín nhủn: A pulpily ripe banana, an overripe banana
  • Fain
    • Nhủn chân tay: To have one's limbs fain (with fati gue)