Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhức óc
  2. nhức đầu
  3. nhức nhói
  4. nhức nhối
  5. nhức răng
  6. nhức xương
  7. nhứt
  8. nhừ
  9. nhừ đòn
  10. nhừ tử
  11. nhử
  12. những
  13. những ai
  14. những là
  15. những như
  16. nhựa
  17. nhựa đường
  18. nhựa dầu
  19. nhựa két
  20. nhựa mủ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nhừ tử

  • Half-dead within an inch of one's life
    • Đánh nhừ tử: To flog someone within an inch of his life