Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nhức nhói
  2. nhức nhối
  3. nhức răng
  4. nhức xương
  5. nhứt
  6. nhừ
  7. nhừ đòn
  8. nhừ tử
  9. nhử
  10. những
  11. những ai
  12. những là
  13. những như
  14. nhựa
  15. nhựa đường
  16. nhựa dầu
  17. nhựa két
  18. nhựa mủ
  19. nhựa sống
  20. nhựa thông

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

những

  • Certain number of, some
    • Có những nhận thức sai lầm: There are a certain number of wrong notions
  • As much as, as many as
    • Nó ăn những tám bát cơm một bữa: He eats as many as eight bowlfuls of rice at a meal.
  • (chỉ số nhiều, không dịch)
    • Những người bạn của tôi: My friends
    • Tất cả những người khác: All the others
  • Nothing but
    • Những sách là sách: Nothing but books
  • Frequently, usually
    • Những mong gặp bạn: To hope frequently to see one's friend