Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phịu
  2. phới
  3. phớn phở
  4. phớt
  5. phớt đời
  6. phớt tỉnh
  7. phăm phắp
  8. phăm phăm
  9. phăn phắt
  10. phăng
  11. phăng phắc
  12. phăng teo
  13. phe
  14. phe đảng
  15. phe cánh
  16. phe giáp
  17. phe phái
  18. phe phẩy
  19. phen
  20. phi

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phăng

  • Immediate, instant
    • Làm phăng cho xong: To get something done instanly
  • Neat, definite
    • Nói phăng: To say something definitely
    • Chặt phăng: To cut off (something) neatly