Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phật pháp
  2. phật sống
  3. phật tử
  4. phật tự
  5. phật tổ
  6. phật thủ
  7. phắc
  8. phắc-tuya
  9. phắt
  10. phẳng
  11. phẳng lì
  12. phẳng lặng
  13. phẳng phắn
  14. phẳng phiu
  15. phẹt
  16. phế
  17. phế đế
  18. phế bào
  19. phế bỏ
  20. phế binh

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phẳng

adj

  • level, even, flat, plane