Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phức chất
  2. phức hợp
  3. phức hệ
  4. phức số
  5. phức tạp
  6. phức tạp hóa
  7. phứt
  8. phừng phừng
  9. phựt
  10. phỗng
  11. phỗng tay trên
  12. phố
  13. phố phường
  14. phố xá
  15. phốc
  16. phối
  17. phối âm
  18. phối cảnh
  19. phối hợp
  20. phối khí

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phỗng

  • Clay statue of giant guard; toy earthen statue.
  • (thông tục) Steal a march on somebody and get what is his due, steal someone's thunder