Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phục thuốc
  2. phục thư
  3. phục trang
  4. phục tráng
  5. phục vụ
  6. phục vị
  7. phục viên
  8. phụng
  9. phụng chỉ
  10. phụng dưỡng
  11. phụng hoàng
  12. phụng mệnh
  13. phụng phịu
  14. phụng sự
  15. phụng thờ
  16. phụt
  17. phủ
  18. phủ đầu
  19. phủ đệ
  20. phủ định

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phụng dưỡng

verb

  • to support maintain (one's parents)